Đời thánh hiến - "Khoảng lặng ngôn sứ" giữa cơn sốt tục hoá
Thứ hai - 02/02/2026 07:37
45
Trong địa tầng xã hội tục hóa đương đại, thực tại nhân sinh dường như đang bị giam cầm trong lối tư duy duy lý và thực dụng. Thật vậy, con người hôm nay dường như có xu hướng nhìn cuộc đời mình như một “bài toán” cần được tối ưu hóa bằng các công cụ kỹ thuật và kinh tế: các dữ kiện đầu vào là trình độ học vấn, địa vị xã hội hay khả năng tích lũy tài sản; còn đáp số duy nhất được chấp nhận là sự thành đạt hữu hình. Điều đó khiến logic của thế gian trở thành một lộ trình định sẵn, khô khốc và thiếu vắng những khoảng trống cho sự siêu việt. Có thể nói, người ta tính toán hạnh phúc trên những con số, nhưng lại quên rằng tâm hồn con người vốn là một hố thẳm vô biên mà không một đáp số hữu hạn nào có thể lấp đầy.[1]

Giữa bối cảnh đó, những người sống đời thánh hiến hiện diện không phải như một thực thể lạ lẫm bên ngoài lịch sử, mà như một chứng nhân cho một lối hiện hữu khác. Họ công bố rằng Giáo hội, đặc biệt là đời sống tu trì, không bao giờ là một định chế phi chính phủ (NGO) vận hành theo cơ chế hành chính hay các chỉ số KPI khô khan[2]. Nếu xã hội tục hóa là một bài toán với những đáp số cố định, thì đời sống thánh hiến là một “câu chuyện tình yêu” (Sacred Narrative) đầy những tình tiết bất ngờ, sinh ra từ chính trái tim của Thiên Chúa Cha. Câu chuyện ấy không được viết bằng mực đen trên giấy trắng, nhưng được viết bằng ân sủng trên những trái tim tan vỡ và những mảnh đời khiêm hạ. Với tư cách là Tác giả tối cao, Thiên Chúa luôn biết cách xoay chuyển những bi kịch của thân phận con người thành những thiên anh hùng ca của lòng thương xót. Ngược lại, tu sĩ chính là người dám để Chúa “múa bút” trên cuộc đời mình, chấp nhận những khúc quanh ly kỳ của thánh ý để chứng minh rằng: cuộc đời không phải là một bài toán đúng nghĩa, mà là một huyền nhiệm luôn ẩn chứa một hoặc nhiều khả năng “sáng tạo” và đổi mới không ngừng.
Căn tính của sự tự hủy: Khi “hư vô” chạm vào “tuyệt đối”
Trong thế giới hôm nay, các tu sĩ thường xuyên phải đối diện với cám dỗ về sự khẳng định danh tính theo các tiêu chuẩn thế gian. Tuy nhiên, căn tính đích thực của họ lại nằm ở một nghịch lý hiện sinh: Càng trở nên “vô danh” và “hư vô” theo tiêu chuẩn của sự hưởng thụ, họ càng phản chiếu rạng ngời sự hiện diện của Đấng Tuyệt Đối. Thật vậy, tu sĩ không tìm kiếm việc xây dựng những “nhân cách thành đạt” để phô diễn trước công chúng, nhưng lại chọn một lối đi ngược dòng: đi xuống “tầng đáy” của xã hội để gặp gỡ Đức Kitô đang bị đóng đinh nơi những kẻ khốn cùng. Trong một thế giới mà ai cũng nỗ lực mặc lên mình những “lễ phục huy hoàng” của danh vọng và chức tước, các tu sĩ đã can đảm rũ bỏ tất cả để giữ lại một “ngã vị trần trụi”. Chính tại “điểm không” (zero) của sự tự hủy (kenosis), họ khám phá ra một phẩm giá bất khả xâm phạm – không phải phẩm giá do xã hội cấp phát, mà là phẩm giá của một người con được Thiên Chúa yêu thương vô điều kiện. Từ đó, họ không còn sợ hãi sự khinh khi của thế gian, vì họ đã tìm thấy sự an hòa nội tại khi thuộc trọn về Đấng là nguồn mạch mọi sự thiện.[3]
Hơn nữa, sự hiện diện của các tu sĩ giữa lòng xã hội tục hóa mang tính chất của một “khoảng lặng” cần thiết trong một bản nhạc ồn ào của chủ nghĩa tiêu thụ. Họ không cần dùng đến những khẩu hiệu chính trị hay những cuộc vận động rầm rộ để thay đổi thế giới theo cách của quyền lực. Sức mạnh của họ nằm ở lòng thương xót “đỡ từ chân” – một thái độ phục vụ âm thầm, kiên nhẫn và trân trọng từng mẩu vụn của cuộc đời tha nhân. Khi một tu sĩ thinh lặng lắng nghe nỗi đau của một kẻ bị ruồng bỏ, chính là lúc họ đang thực hiện một cuộc khởi nghĩa tâm linh chống lại sự thờ ơ của thời đại. Có thể nói, họ đã minh chứng rằng tình yêu không cần đến quyền lực để chiến thắng, nhưng chính sự yếu đuối được thánh hiến mới là sức mạnh thật sự có thể lay chuyển những thành trì kiên cố nhất của chủ nghĩa thực dụng độc tôn.[4]
Lời khuyên phúc âm – Những đường cong sinh tồn của đức tin trong môi trường khắc nghiệt
Trong địa tầng của một xã hội tôn thờ vật chất, quyền lực và tự do cá nhân cực đoan, ba lời khuyên Phúc âm hiện lên như những “nghịch lý giải phóng”, giúp các tu sĩ không bị đồng hóa bởi những giá trị tục hóa đang làm xói mòn linh hồn con người.
Nghèo khó – Tự do của kẻ không có gì để mất: Trong khi xã hội tục hóa vận hành dựa trên nỗi sợ hãi về sự thiếu thốn, thúc đẩy con người tích lũy điên cuồng để bảo đảm tương lai, thì lời khấn nghèo khó lại mở ra một chân trời của sự tín thác tuyệt đối vào Chúa Quan Phòng. Cần lưu ý rằng, nghèo khó ở đây không phải là sự bần cùng hóa mang tính bế tắc, nhưng là sự tự nguyện trở nên “không sở hữu” để có thể sở hữu chính Đấng là Tất Cả. Các tu sĩ sống nghèo như một người lữ khách với hành trang nhẹ tênh, không bị vướng bận bởi những “vật ngoài thân” nên có thể nhạy bén với những tiếng gọi nhỏ nhẹ nhất của Thần Khí giữa một thế giới ồn ào.
Khiết tịnh – Sự ứa tràn của con tim không biên giới: Giữa một nền văn hóa đã “thị trường hóa” tình yêu và tính dục, coi tương quan con người như một hình thức trao đổi lợi ích hoặc sự thỏa mãn nhất thời, khiết tịnh trở nên một lời tuyên ngôn về một tình yêu ngã vị vượt trên dục vọng. Đó không phải là sự héo úa của cảm xúc, nhưng là một sự “ứa tràn” tình thương dành cho mọi người, không loại trừ một ai.[5] Khi không chiếm hữu bất kỳ một “cái tôi” nào làm của riêng, các tu sĩ có thể sẵn sàng để “liên lụy” với nỗi đau của mọi cái tôi khác. Bấy giờ, trái tim họ trở thành một “không gian mở”, nơi mà bất kỳ ai, dù tội lỗi hay rách rưới nhất, cũng có thể tìm thấy một chỗ nghỉ chân và được yêu thương bằng một tình yêu vô vị lợi.
Vâng phục – Sự hiệp thông trong ý chí tối thượng: Giữa một thế giới đề cao cái tôi tự trị như một vị thần, vâng phục thường bị hiểu lầm là sự nhu nhược hoặc đánh mất nhân cách. Nhưng thực chất, vâng phục trong đời sống thánh hiến là một hành vi lắng nghe (ob-audire) ở mức độ cao nhất.[6] Các tu sĩ vâng phục không phải để đánh mất tự do, mà để đặt tự do của mình vào một kế hoạch lớn lao hơn của Thiên Chúa – Đấng là Tác giả của mọi sự tự do chân chính. Cùng với cộng đoàn, họ dệt nên một “cộng đồng ngôi vị”, nơi ý chí cá nhân được hòa quyện vào ý chí chung của Thần Khí, tạo nên một sự hiệp nhất đối lập hoàn toàn với những tập đoàn chức năng của thế giới tục hóa.[7]
Sứ mạng trong “phòng chữa lành” nhân sinh: Khi lòng thương xót mang tầm mức tín lý
Dù đạt được những đỉnh cao về công nghệ, xã hội tục hóa vẫn không thể che giấu được những “cơn khát” tâm linh thẳm sâu. Dưới lớp vỏ bọc hào nhoáng của đô thị là những “phòng khám” ẩn mình của nỗi đau, nơi những con người bị tổn thương bởi sự cô đơn, trầm cảm và sự vô nghĩa của sự tồn tại đang âm thầm rên rỉ. Giữa bối cảnh đó, những người sống đời thánh hiến phải là những “y sĩ” mang trên mình mùi hương của lòng thương xót.
Tuy nhiên, sứ mạng chữa lành này không thể được thực hiện bằng những bài thuyết giảng lý thuyết suông hay những công thức luân lý khô khan, nhưng phải là một sự “liên lụy” (Involvement) toàn diện vào thân phận của người khác. Hơn thế nữa, các tu sĩ không ban phát ân huệ từ vị thế của một kẻ bề trên đạo đức. Thay vào đó, họ phục vụ với tâm thế của một người “mắc nợ nghĩa tình”. Họ nhận ra rằng chính mình đã được Chúa cứu chuộc, được kéo lên từ trong vũng lầy của tội lỗi, nên việc họ cúi xuống lau sạch vết nhơ cho anh em chỉ là một hành vi tạ ơn tối thiểu. Có thể nói, mỗi hành động nhỏ bé – dù là quét một gian nhà, chăm sóc một người bệnh hay nấu một bữa cơm cho người đói – đều mang tầm mức “tín lý” sâu sắc.[8] Điều đó khẳng định rằng, dù có bị xã hội tục hóa coi là “phế liệu”, mỗi cá nhân vẫn là một bí tích cao quý và duy nhất của Thiên Chúa. Do đó, sự hiện diện của tu sĩ trong những “phòng khám” này chính là cách họ làm cho Nước Trời trở nên hữu hình, biến những góc tối nhất của xã hội thành những cung thánh của sự gặp gỡ và biến đổi.
Bản trường ca của niềm hy vọng trong đêm dài lịch sử
Đời sống thánh hiến trong bối cảnh tục hóa hiện nay không phải là một sự tồn tại thừa thãi hay lỗi thời, mà trái lại, nó là một “bản trường ca” đầy sức sống mà Thiên Chúa đang viết để đối thoại với một nhân loại khao khát chân lý. Giữa một thế giới đang mất phương hướng trong mớ hỗn độn của các giá trị tương đối, các tu sĩ hiện diện như những “người canh gác buổi bình minh”, kiên nhẫn đứng trong đêm dài của sự hoài nghi để loan báo về ánh sáng của ngày Quang Lâm đang đến gần.[9]
Với tất cả những thăng trầm, yếu đuối nhưng luôn nỗ lực trung thành, đời sống thánh hiến chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc Vương Quốc Thiên Chúa đã hiện diện cách mầu nhiệm ở trần gian này và đang tiến tới sự kiện toàn.[10] Các tu sĩ không cần những danh hiệu lớn lao hay những thành tựu lẫy lừng của thế gian; chỉ cần một trái tim biết yêu thương và một đôi tay biết phục vụ, họ đã làm cho hương thơm của Đức Kitô lan tỏa giữa một thế gian đang khô héo vì thiếu vắng tình thương chân thật. Bản trường ca ấy sẽ còn tiếp diễn, không có hồi kết, chừng nào vẫn còn những tâm hồn dám dâng hiến trọn vẹn để trở thành một “khoảng lặng ngôn sứ” cho tình yêu Thiên Chúa được vang xa mãi mãi.
Xc. Phan Tấn Thành, Đời sống tâm linh tập VI: Những hình thức tu trì Kitô giáo, Roma 2006, tr. 15.
Đức Giáo Hoàng Phanxicô, Bài giảng tại Nhà Thánh Martha, 24/04/2013. Ngài tái khẳng định: Giáo hội không phải là một NGO mà là một mầu nhiệm tình yêu phát xuất từ Chúa Cha.
Phan Tấn Thành, Sđd, tr. 18-19.
Công đồng Vatican II, Hiến chế Lumen Gentium, số 44.
Phan Tấn Thành, Sđd, tr. 45.
Bộ Giáo luật, điều 573-601.
Phan Tấn Thành, Sđd, tr. 101
Sắc lệnh Perfectae Caritatis, số 1.
Tông huấn Ecclesia in Asia, số 44.
Phan Tấn Thành, Sđd, tr. 324.