Cha Vinhsơn Mai Văn Thụy, người linh mục được nhào nắn bởi Thập giá
Thứ sáu - 22/05/2026 05:19
357
Tôi có dịp được tham dự Thánh lễ Mở tay của Cha Vinhsơn Mai Văn Thụy. Thông thường, trong những dịp như thế này, người ta thường “kiêng” nhắc đến những chuyện buồn, vì sợ sẽ làm vơi đi bầu khí hân hoan của ngày vui. Thế nhưng, Thánh lễ hôm đó lại mang một nét rất riêng. Các bài đọc đều do chính tân linh mục cẩn thận lựa chọn. Vì thế, sứ điệp của Lời Chúa hôm ấy dường như không chỉ là lời dành cho cộng đoàn, mà còn là tiếng lòng, là hành trình đời sống, là kinh nghiệm đức tin của chính Cha mới. Và lần đầu tiên, trong một Thánh lễ Mở tay, tôi được nghe bài Tin Mừng thuật lại những giây phút cuối cùng của Chúa Giêsu trên thập giá. Khung cảnh tang thương của đồi Canvê xem ra có phần “lệch nhịp” với bầu khí chan chứa niềm vui và tiếng chúc mừng của ngày lễ Tạ ơn. Nhưng chính sự “khác thường” ấy lại như một lời mời gọi âm thầm: đừng chỉ dừng lại ở vẻ rực rỡ bên ngoài của thiên chức linh mục, nhưng hãy lắng đọng thật sâu, để chạm đến chiều kích cốt lõi của ơn gọi, chiều kích của thập giá, của hiến tế và tình yêu tự hiến.

Xét về phương diện thần học, chức linh mục không thể tách rời cuộc thương khó của Đức Giêsu. Chính nơi thập giá, Đức Kitô – vị Linh mục vĩnh cửu của Giao ước Mới – đã dâng Thánh lễ đầu tiên và duy nhất của Ngài. Từ đó về sau, mọi Thánh lễ trong dòng lịch sử Giáo Hội chỉ là sự hiện tại hóa hy tế duy nhất ấy. Nơi bàn thờ thập giá, vị Thượng tế Giêsu không dùng lễ vật là chiên bò, nhưng dùng chính Máu và Thân mình làm của lễ dâng lên Chúa Cha để cứu độ nhân loại. Bởi thế, truyền thống Giáo Hội mới có câu châm ngôn nổi tiếng: Sacerdos est Victima – Linh mục là của lễ.
Và để trở nên của lễ, người linh mục không chỉ dâng bánh rượu trên bàn thờ, nhưng còn phải từng ngày hiến dâng chính cuộc đời mình: hiến dâng những hy sinh âm thầm, những cô đơn, những giằng co nội tâm, cả những mất mát và đau khổ mà Thiên Chúa cho phép xảy đến. Không thể nói đến đời linh mục như một sự hiến tế, nếu ngài chỉ tìm kiếm những điều dễ dàng, an nhàn, và luôn né tránh thập giá.
Nơi thiên chức linh mục mà Cha Vinhsơn vừa lãnh nhận, những điều ấy không còn là lý thuyết khô khan nằm trên trang sách, nhưng đã trở thành kinh nghiệm thấm đẫm trong chính cuộc đời của ngài. Bởi phía sau niềm vui của ngày lễ Mở tay là cả một hành trình dài đi qua đau thương và mất mát.
Khi Cha còn đang trong giai đoạn tu học nơi Đại Chủng viện, biến cố đau đớn đã liên tiếp ập đến: cả thân phụ lẫn thân mẫu của Cha lần lượt qua đời cách bất ngờ, khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại phía sau bốn người em của Cha còn thơ dại, nheo nhóc, giữa bao thiếu thốn. Trong khoảnh khắc ấy, cây thập giá không còn là hình ảnh để suy niệm, nhưng đã trở thành hiện thực khủng khiếp, đè nặng trên đôi vai của một người thanh niên đang trên hành trình bước theo Chúa. Là con trai lớn nhất trong gia đình, hẳn không ít lần Cha phải chịu đựng nỗi giày vò, dằn vặt: đáng lẽ mình phải trở về để thay cha mẹ gánh vác việc nhà, chăm lo cho các em, chèo chống con thuyền gia đình đang nghiêng ngả giữa cơn bão tố, chứ không phải tiếp tục sống lặng lẽ sau những bức tường Chủng viện như thế này.
Quyết định “ở lại” với ơn gọi trong hoàn cảnh ấy chắc chắn không phải là điều dễ dàng. Đó không phải là sự bình thản của một trái tim vô cảm không biết đau, nhưng là kết tinh của biết bao dằn vặt, vật lộn và cả những bất lực khi phía trước là đêm tối tưởng chừng như bất tận. Có lẽ, sau vẻ ngoài hiền lành và điềm tĩnh của Cha là những tháng ngày cơn bão lòng thét gào cuồn cuộn, là những lời cầu nguyện nghẹn ngào không thể thốt nên lời: “Lạy Chúa, sao tất cả những điều này lại xảy đến với gia đình con?” Có lẽ, chỉ những ai từng đi qua tận cùng của mất mát mới hiểu được cảm giác vừa đau đớn vì chia ly, vừa chênh vênh trước tương lai của cả gia đình, lại vừa cảm thấy sự im lặng của Thiên Chúa trở nên đáng sợ đến nhường nào.
Nhưng cũng chính nơi tận cùng của đau khổ ấy, Thiên Chúa âm thầm thực hiện công trình đào luyện của Ngài. Có lẽ chỉ những ai được Đức Kitô yêu mến cách đặc biệt mới được “đặc ân” mang trên mình Năm Dấu đinh của Thầy chí thánh. Những Dấu đinh ấy dĩ nhiên kéo theo đau đớn, nhưng đồng thời cũng mở ra cho người môn đệ một kinh nghiệm rất sâu: được dự phần vào chính hành trình vâng phục của Đức Giêsu, Đấng “đã phải trải qua nhiều đau khổ mới học được thế nào là vâng phục”. Vì thế, dù không thể nói những bi kịch xảy đến với gia đình Cha là “ý muốn trực tiếp” của Thiên Chúa, nhưng người ta vẫn có thể nhận ra, ẩn sâu trong những biến cố nghiệt ngã ấy, là một lời mời gọi rất nhiệm mầu: “Hãy tựa vào ngực Thầy để cùng thổn thức với trái tim bị đâm thâu của Thầy”. Và có lẽ chính nơi đó, Cha mới tìm được sức mạnh để không bị đau khổ vùi lấp.
Ngước nhìn Đức Mẹ đứng dưới chân thập giá, tân linh mục hẳn cũng cảm nhận một sự gần gũi rất sâu xa. Cũng như Mẹ Maria năm xưa, có lẽ Cha không thể hiểu nổi vì sao những đau khổ tưởng chừng vô lý ấy lại đổ xuống cuộc đời mình. Nhưng học nơi Mẹ, ngài không đòi Chúa phải giải thích hay biện minh. Ngài chỉ cố gắng đứng lại đó, giữa đêm tối của đức tin, để Thiên Chúa dùng chính đau khổ mà thanh luyện và nhào nắn đời mình theo điều Ngài muốn. Và rồi, giữa những cay đắng ấy, Cha lại nghe được lời của Đức Giêsu: “Này là Mẹ con”. Câu nói ấy dần trở thành điểm tựa và cũng là châm ngôn cho đời linh mục của ngài.

Trong giây phút đứng trước Thiên Chúa và cộng đoàn với thiên chức linh mục hôm nay, có lẽ Cha hiểu rằng Thiên Chúa đã âm thầm dùng chính những đau khổ ấy để đào luyện nơi ngài một trái tim mục tử biết cảm thông và biết cúi xuống trước nỗi đau của con người. Có những điều người ta không thể học được từ sách vở, nhưng chỉ có thể học bằng nước mắt. Và cũng có những bài giảng chỉ thực sự có sức thuyết phục khi được viết bằng chính cuộc đời mình. Có lẽ vì thế mà trong ngày lễ Mở tay, giữa niềm vui ngập tràn, Cha Vinhsơn lại chọn đưa cộng đoàn trở về với chân thập giá. Bởi với ngài, thiên chức linh mục không khởi đầu từ vinh quang, nhưng khởi đầu từ tình yêu dám hiến mình; không bắt đầu bằng tiếng tung hô, nhưng bắt đầu từ tiếng “xin vâng” giữa đau khổ và mất mát. Và cũng chính nơi thập giá ấy, Thiên Chúa đã dẫn đưa một con người từng đi qua tận cùng của khổ đau trở thành khí cụ mang niềm an ủi và hy vọng cho biết bao tâm hồn khác.