Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô - năm A
Khi tham dự đại lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô, tâm trí người Công giáo thường hướng ngay về một chân lý cốt lõi: Thánh Thể là của ăn nuôi dưỡng linh hồn. Điều này hoàn toàn đúng thực tế và dựa trên chính lời khẳng định của Chúa Giêsu: “Tôi là bánh trường sinh từ trời xuống. Ai ăn bánh này, sẽ được sống muôn đời” (Ga 6,51).
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận Bí tích Thánh Thể như một phương thế bồi dưỡng đạo đức cá nhân, thì cái nhìn ấy mới chỉ đi được một nửa chặng đường. Qua các bài đọc Lời Chúa, Giáo hội muốn người tín hữu nhận ra một chiều kích rộng lớn hơn: Thánh Thể là Bí tích của sự Hiệp thông để nên một. Đây không phải là một lý thuyết trừu tượng, mà là một ơn ban đòi hỏi phải thay đổi cách con người sống với Chúa và với tha nhân.
Mầu nhiệm biến đổi này vừa là sự nối kết trọn vẹn, vừa là bước nhảy vọt vượt bậc từ những đường lối mà Thiên Chúa đã tiệm tiến chuẩn bị trong lịch sử cứu độ.
1. Từ hình bóng Cựu Ước đến Thực Tại Tân Ước
Mạch suy tư này được bắt đầu từ lịch sử cứu độ trong Cựu Ước. Sách Đệ Nhị Luật ghi lại lời ông Môisê nhắc nhở dân Do Thái về chặng đường bốn mươi năm trong hoang mạc. Khi dân đói khát, Thiên Chúa đã cho nước từ tảng đá hoa cương chảy ra và ban man-na nuôi sống họ (x. Đnl 8,15-16). Nhưng ông Môisê cũng lưu ý rằng, man-na hay nước từ đá đều là những thứ vật chất có hạn; dân ăn rồi theo năm tháng ai nấy cũng đều phải chết. Những phép lạ đó mới chỉ là hình bóng chuẩn bị cho một thực tại lớn lao hơn ở thời Tân Ước.
Đến thời viên mãn, Chúa Giêsu đã biến hình bóng ấy thành hiện thực bằng chính thân xác Ngài. Ngài không làm phép lạ để người ta ăn no bụng một vài bữa, mà Ngài bẻ chính mạng sống mình ra khi tuyên bố: : “Bánh tôi sẽ ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống” (Ga 6,51). Như vậy, khi lập Bí tích Thánh Thể, Chúa Giêsu trao ban chính sự sống thần linh của Ngài để tháp nhập con người vào sự sống của Thiên Chúa.
Sự tháp nhập này tạo nên một tương quan kép: một mặt đưa con người lên cao với Thiên Chúa, mặt khác lại đẩy con người về phía tha nhân, biến mối tương quan cá vị thành một sự gắn kết cộng đoàn không thể tách rời.
2. Chiều kích ngang: Dự phần vào một Thân Thể
Để hiểu rõ hơn việc rước lễ tác động thế nào đến mối quan hệ giữa người với người, chúng ta cần nhìn vào thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrintô. Ngài dùng từ "dự phần" (Koinonia) để giải thích: “Khi chúng ta nâng chén chúc tụng mà tạ ơn Thiên Chúa, há chẳng phải là dự phần vào Máu Đức Kitô sao? Khi chúng ta bẻ Bánh Thánh, há chẳng phải là dự phần vào Thân Thể Đức Kitô sao?” (1 Cr 10,16).
Ở điểm này, thần học Giáo hội làm rõ một thực tế: Thân Thể Đức Kitô không chỉ là Tấm Bánh trên bàn thờ, mà còn là chính Giáo hội, là cộng đoàn những người đang cùng chung một đức tin. Thánh Phaolô lập luận rất thực tế: “Bởi vì chỉ có một tấm Bánh, và tất cả chúng ta chia sẻ cùng một Bánh ấy, nên tuy nhiều người, chúng ta cũng chỉ là một thân thể” (1 Cr 10,17).
Đây chính là chiều kích ngang của Bí tích Thánh Thể. Khi các tín hữu cùng lên rước Chúa, cộng đoàn không chỉ thiết lập một sợi dây liên kết dọc với Chúa Giêsu, mà còn đang được gắn kết chặt chẽ với nhau. Ý thức này là lý do vì sao Sách Tông đồ Công vụ mô tả Giáo hội sơ khai rất sống động: các tín hữu chuyên cần nghe các Tông Đồ giảng dạy, luôn hiệp thông, siêng năng tham dự lễ bẻ bánh, và cầu nguyện không ngừng (x. Cv 2,42). Họ không đi xem lễ một mình, họ sống mầu nhiệm đó cùng nhau.
Dẫu lý thuyết thần học rất rõ ràng, nhưng thực tế đời sống đạo hằng ngày luôn là một cuộc giằng co giữa ý thức thánh thiêng và những giới hạn ích kỷ của con người.
3. Chất vấn lương tâm và áp dụng vào đời sống người tín hữu Việt Nam
Từ nền tảng Kinh Thánh ấy, người Kitô hữu phải nhìn thẳng vào thực tế đời sống đạo. Nhiều người hiện nay vẫn đi dự tiệc Thánh Thể với một thói quen thụ động. Có những lúc, người ta lên rước lễ rồi trở về chỗ ngồi, nghĩ rằng giờ đây chỉ có "Chúa với con là đủ", rồi vô tình rơi vào sự dửng dưng trước những người xung quanh.
Nếu rước Mình Thánh Chúa mà trong lòng vẫn nuôi sự ghen ghét, vẫn gây chia rẽ trong gia đình, họ đạo, hay khép lòng trước nỗi đau của hàng xóm, thì việc rước lễ đó chưa sinh hoa trái. Chúng ta không thể thưa "Amen" để đón nhận Chúa Giêsu là Đầu, rồi lại dùng lời nói, hành động để làm tổn thương tha nhân là các chi thể của Ngài. Thánh Gioan đã cảnh báo: “Nếu ai nói: ‘Tôi yêu mến Thiên Chúa’ mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối” (1 Ga 4,20).
Đối với người Công giáo Việt Nam, truyền thống văn hóa luôn coi trọng tình nghĩa gia đình và sự đùm bọc xóm làng. Khi đón nhận Thánh Thể, những giá trị ấy cần được nâng lên một tầm cao mới. Sống mầu nhiệm Thánh Thể trong đời thường nghĩa là chấp nhận để cuộc đời mình được bẻ ra như Tấm Bánh trên bàn thờ.
Điều này đòi hỏi người tín hữu biết nhường nhịn, sẵn sàng tha thứ cho những va chạm nhỏ nhen thường nhật. Đồng thời, mỗi người cần bớt đi sự ích kỷ để nhận ra và giúp đỡ những mảnh đời nghèo khó, bệnh tật ngay trong xứ đạo hay tại nơi mình làm việc, và biết chung tay xây dựng sự hiệp nhất cộng đoàn.
Khi những nghĩa cử yêu thương này hòa quyện với ân sủng từ bàn thờ, đó cũng là lúc lời kinh cầu trên môi miệng đạt đến cứu cánh tối hậu mà Thiên Chúa mong muốn.
Mục đích cuối cùng của mầu nhiệm Thánh Thể đã được Chúa Giêsu nói rõ trong lời nguyện hiến tế: “Để họ được hoàn toàn nên một; như thế, thế gian sẽ nhận biết là chính Cha đã sai con” (x. Ga 17,23).
Xin Chúa cho mỗi người chúng ta, khi đón nhận Mình và Máu Thánh Chúa, không chỉ tìm kiếm một chỗ dựa tâm linh cho riêng mình, nhưng biết mở lòng ra để đón nhận nhau, trở thành những chứng nhân đích thực của Bí tích Tình Yêu ngay trong cuộc sống hôm nay. Amen.
Tác giả: Jos. Vinc. Ngọc Biển