Hiện tại hoá đức tin trong thời đại vô thần

Thứ ba - 08/09/2026 05:12  13

Trong một thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ với những bước tiến vượt bậc của khoa học kỹ thuật, niềm tin tôn giáo phải đối diện với nhiều thử thách hơn. Con người ngày nay không chỉ đặt câu hỏi về Thiên Chúa mà còn nghi ngờ chính ý nghĩa của đức tin. Giữa bối cảnh đó, vấn đề “hiện tại hóa đức tin” trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đức tin không những là di sản tinh thần, mà còn là nguồn năng lượng sống động giúp con người định hướng, vượt qua khủng hoảng và sống nhân bản hơn trong cuộc sống.

1. Đức tin trước con người thời đại

Với người có tôn giáo, tin là một chọn lựa tự do và hiểu biết. Đức tin không đối lập với trí tuệ, mà đòi hỏi sự suy tư và phán đoán của con người. Người tin vẫn luôn tự hỏi: Có Thiên Chúa thật không? Nếu Ngài toàn năng, vì sao vẫn có sự dữ và đau khổ? Nếu Ngài hiện hữu, vì sao nhiều người lại không tin? Những câu hỏi ấy vừa phản ánh khát vọng tìm kiếm chân lý, vừa cho thấy đức tin cần được đối thoại với lý trí. Đức cố Giáo Hoàng Benedict XVI từng nói: “Mọi cách trình bày về Thiên Chúa chỉ là tiếng bập bẹ đáng thương” . Thiên Chúa không phải là khái niệm trừu tượng trong sách vở, mà là Đấng hiện diện trong từng mảnh đời đau khổ, bất hạnh và nơi những nỗ lực yêu thương của con người.

Tuy nhiên, trong thời đại đề cao tri thức và tự do cá nhân, nhiều người cho rằng niềm tin không còn cần thiết. Từ đó, chủ nghĩa vô thần xuất hiện và lan rộng, trở thành một thách đố lớn cho đời sống đức tin hôm nay.

2. Chủ nghĩa vô thần và khủng hoảng ý nghĩa về cuộc sống

Công đồng Vatican II, trong Gaudium et Spes số 19, nhìn nhận rằng hiện tượng vô thần có nhiều nguyên nhân khác nhau: từ những nhận thức sai lầm về Thiên Chúa, đến chủ nghĩa duy vật, lối sống thực dụng, việc tuyệt đối hóa lý trí và khoa học, hay việc đề cao con người đến mức loại bỏ Thiên Chúa.

Điều đáng lưu ý là chủ nghĩa vô thần hiện đại không phải lúc nào cũng xuất phát từ sự thù ghét tôn giáo. Đằng sau nó nhiều khi là một khát vọng rất thật: khát vọng giải phóng con người. Con người muốn được tự do, muốn thoát khỏi mọi áp đặt, muốn tự quyết định cuộc đời mình, nhưng vấn đề nằm ở chỗ: con người có thể trở thành hoàn toàn tự do bằng cách loại bỏ Thiên Chúa hay không?

Trong lịch sử tư tưởng hiện đại, câu hỏi ấy đã được đặt ra dưới nhiều hình thức:

L. Feuerbach (1804-1872) cho rằng Thiên Chúa không phải là thực tại khách quan, nhưng là sản phẩm của chính con người. Theo ông, con người phóng chiếu những ước vọng, những phẩm tính tốt đẹp của mình lên Thiên Chúa rồi quay lại tôn thờ chính hình ảnh mà mình đã tạo ra.

K. Marx (1818-1883) đi xa hơn khi nhìn tôn giáo trong tương quan với những điều kiện xã hội và kinh tế. Ông nổi tiếng với nhận định: “Tôn giáo là thuốc phiện của nhân dân”, đồng thời xem tôn giáo như một hình thức phản ánh hư ảo trong ý thức con người. 

Với F. Nietzsche (1844-1900) chỉ vì Thiên Chúa mà con người mất tự do. Vì thế, ông tuyên bố một cách dứt khoát “Thiên Chúa đã chết”. Không những thế, ông còn xem Kitô giáo là lời nguyền rủa lớn nhất, mà không có phương tiện nào đủ độc hại, lén lút, ngấm ngầm, ti tiện cho vừa. Do đó, ông gọi Kitô giáo là vết chàm bất tử duy nhất của loài người.

Còn theo J. P. Sartre: “Nếu Thượng Đế hiện hữu, thì con người chỉ là hư vô”. Do đó, Thượng Đế không thể hiện hữu, Ngài không có quyền gì trên con người, chỉ có tự do của con người là tuyệt đối. Vì không có Thiên Chúa, nên con người không có yếu tính do Thiên Chúa ấn định. Như vậy, chúng ta muốn là gì, là do chúng ta tự thiết kế theo lựa chọn tự do của mình. Sartre còn khẳng định, Thiên Chúa không thể là Đấng dựng nên con người, vì như thế con người chỉ là sản phẩm, như con dao rọc giấy, như một dụng cụ do Người sản xuất ra, dẫn tới hoàn toàn không có tự do?

Những tư tưởng ấy, dù có những khác biệt căn bản, đều gặp nhau ở một điểm: muốn bảo vệ con người bằng cách loại bỏ Thiên Chúa.  đây xuất hiện một nghịch lý lớn.

Nếu loại bỏ Thiên Chúa để bảo vệ tự do, tự do ấy sẽ dựa trên nền tảng nào? Nếu không có một chân lý vượt trên sở thích cá nhân, điều gì phân biệt tự do với tùy tiện? Nếu thiện – ác chỉ là sản phẩm của con người, dựa trên cơ sở nào để chúng ta nói rằng một hành động thực sự tốt hay xấu?

Thế kỷ XX đã đặt những câu hỏi ấy trước lương tâm nhân loại. Khoa học không ngăn được chiến tranh. Kỹ thuật không loại bỏ được bạo lực. Tri thức không tự động làm cho con người trở nên nhân bản hơn. Con người có thể chinh phục thiên nhiên nhưng lại thất bại trong việc làm chủ chính mình.

Đây chính là điểm mà nhân học Kitô giáo muốn nhắc chúng ta: con người chỉ thực sự hiểu mình khi mở ra với Thiên Chúa. Theo đó, con người hướng về sự thiện và Thiên Chúa chính là nguồn thiện hảo tuyệt đối. Khi phủ nhận Ngài, con người mất đi nền tảng của luân lý và tự do đích thực. Đức Benedict XVI đã cảnh báo: Khi con người tuyên bố Thiên Chúa đã chết, họ tự cho mình là chủ của thế giới, nhưng cũng chính lúc đó họ đánh mất chính mình.”

Kinh nghiệm của nhân loại trong thế kỷ XX cho thấy: dù khoa học phát triển, chiến tranh, bạo lực và sự trống vắng tinh thần vẫn ngự trị. Nhà văn Dostoevsky từng nói: “Giết chết Thượng Đế là giết chết con người.” Nếu không có Thiên Chúa, tự do của con người trở thành cuồng vọng, dẫn đến hủy diệt. Kant cũng khẳng định: đạo đức không thể đứng vững nếu không có Thiên Chúa là nền tảng công lý tối cao.

Như vậy, Thiên Chúa vẫn hiện hữu trong chính khát vọng thiện hảo và tự do của con người. Ngay cả khi bị phủ nhận, sự hiện diện của Ngài vẫn là câu trả lời cho nỗi khắc khoải của nhân loại.

3. Hiện tại hóa đức tin: từ “tin” đến “sống”

Nếu chủ nghĩa vô thần đặt ra câu hỏi về sự cần thiết của Thiên Chúa, thì Giáo hội không thể chỉ trả lời bằng những công thức có sẵn. Con người hôm nay cần nhìn thấy một đức tin đang sống, chứ không chỉ nghe nói về một đức tin phải sống.Đây chính là ý nghĩa sâu xa của việc hiện tại hóa đức tin. Hiện tại hóa đức tin không có nghĩa là thay đổi nội dung của đức tin để chạy theo thời đại. Trái lại, đó là làm cho chân lý bất biến của Tin Mừng có khả năng chạm đến những câu hỏi rất cụ thể của con người hôm nay. Đức tin phải đi vào gia đình, công việc, các mối tương quan, mạng xã hội, những chọn lựa nghề nghiệp, cách sử dụng tiền bạc, cách đối xử với người yếu thế và cả cách mỗi người nhìn nhận chính mình.

Thứ nhất, hiểu đúng về tự do

Tự do không phải là làm bất cứ điều gì mình muốn. Tự do đích thực là khả năng lựa chọn điều thiện.Một người có thể làm điều mình thích nhưng lại trở thành nô lệ cho dục vọng, tiền bạc, danh vọng, mạng xã hội hay ánh nhìn của người khác. Khi ấy, bên ngoài tưởng là tự do, nhưng bên trong lại là lệ thuộc.Đức tin giúp con người khám phá một chân lý căn bản: tôi chỉ thực sự tự do khi tôi có khả năng nói “không” với điều làm tôi thấp hèn và nói “có” với điều làm tôi trở nên người hơn.Vì thế, sống đức tin không làm con người mất tự do, nhưng đức tin giải phóng con người để yêu thương bởi tình yêu chính là một trong những hình thức cao nhất của tự do: tự do bước ra khỏi cái tôi để trao ban chính mình.

Thứ hai, sống có lý tưởng và tinh thần dấn thân

Một người không có lý tưởng rất dễ bị cuốn theo dòng chảy của đám đông. Hôm nay, người ấy chạy theo điều này, ngày mai họ lại chạy theo điều khác; hôm nay họ sống vì lượt thích, ngày mai họ lại sống vì ánh nhìn của người khác trong khi mỗi người không được sinh ra để “trôi qua”. Con người được tạo dựng để dấn thân. Hình ảnh các tu sĩ và bạn trẻ Việt Nam quảng đại phục vụ người đau khổ trong đại dịch COVID-19 cho thấy một điều rất đẹp: khi thực sự bén rễ trong tâm hồn, đức tin không khép con người lại trong nhà thờ, nhưng đưa họ ra khỏi chính mình để đến với người khác.Một đức tin không dẫn đến sự dấn thân rất dễ trở thành một đức tin chỉ nằm trên môi miệng. Ngược lại, một đức tin được sống bằng tình yêu có thể trở thành lời loan báo Tin Mừng mạnh mẽ hơn rất nhiều lời nói.

Thứ ba, nuôi dưỡng lòng trắc ẩn. Trong một xã hội có nguy cơ trở nên vô cảm, người Kitô hữu được mời gọi trở thành những con người biết chạnh lòng thươngĐức Thánh Cha Phanxicô trong Christus Vivit nhắn nhủ: Hãy học biết khóc cho người khác” . Đó không phải là một lời mời gọi sống yếu đuối. Trái lại, biết khóc trước nỗi đau của người khác là dấu hiệu của một trái tim còn sống.Một người có thể rất thông minh nhưng vẫn vô cảm, có thể rất thành công nhưng vẫn cô đơn, có thể sở hữu nhiều thứ nhưng lại không còn khả năng xúc động trước một người nghèo, một người bệnh, một người bị bỏ rơi. Đức tin được hiện tại hóa khi người Kitô hữu nhìn thấy khuôn mặt của Đức Kitô nơi những con người cụ thể đang đau khổ bên cạnh mình.

Thứ bốn, dám sống như một bản gốc. Trong thời đại mạng xã hội, một trong những cám dỗ lớn nhất của người trẻ là đánh mất căn tính của mình để trở thành hình ảnh mà đám đông mong muốn.

Thánh Carlo Acutis từng nói: “Ai cũng được sinh ra như bản gốc, nhưng nhiều người lại chết như bản sao”. Một câu nói ngắn ngủi, nhưng lại đặt ra câu hỏi rất sâu sắc: Tôi đang thực sự sống cuộc đời của mình, hay đang sống cuộc đời mà người khác muốn tôi sống?

Thiên Chúa không tạo ra những con người hàng loạt. Mỗi người là một hữu thể độc đáo, có một câu chuyện, một ơn gọi và một sứ mạng riêng. Vì thế, sống đức tin cũng là khám phá căn tính của mình trong tương quan với Thiên Chúa.Người trẻ không cần trở thành “bản sao” của một thần tượng, một người nổi tiếng hay một hình mẫu trên mạng xã hội. Họ được mời gọi trở thành chính mình – một bản gốc mà Thiên Chúa đã yêu thương và gọi đích danh.

Thứ năm, sống trọn vẹn giây phút hiện tại. Nhà văn Stephen Leacock từng viết: con người luôn trì hoãn hạnh phúc cho “ngày mai”, để rồi cuối đời nhận ra tất cả đã vuột mất. Tuổi trẻ không phải là “thời gian chờ đợi”, mà là hiện tại của sứ mạng. Hãy dấn thân ngay hôm nay để biến đổi thế giới bằng những hành động nhỏ nhưng chân thành. Đức Thánh Cha Phanxicô đã mạnh mẽ mời gọi người trẻ đừng “ngắm nhìn cuộc sống từ ban công”, đừng sống như những người đứng ngoài cuộc đời, nhưng hãy bước xuống, dấn thân, mở những cánh cửa và sống hết mình cho điều tốt đẹp nhất.Đó cũng chính là lời mời gọi của Tin Mừng: đừng chỉ đứng nhìn thế giới cần được biến đổi; hãy trở thành một phần của sự biến đổi ấy.

Tắt một lời, Chủ nghĩa vô thần, xét đến cùng, chỉ là hệ quả của một thế giới khát khao tự do nhưng đánh mất niềm tin và mục đích. Tuy nhiên, chính trong khát vọng ấy, con người vẫn hướng về Thiên Chúa – Đấng là nguồn sống, nguồn thiện và nền tảng của mọi giá trị nhân bản. Đức tin hôm nay không còn là chuyện của nhà thờ hay kinh nguyện riêng tư, mà phải được hiện tại hóa trong hành động, trong tình liên đới, trong lòng nhân ái và trong trách nhiệm với thế giới. Mỗi người được mời gọi trở nên những chứng nhân của hy vọng, dám sống đức tin giữa đời thường, dám yêu, dám dấn thân và dám khác biệt bởi vì chỉ khi được sống trọn vẹn trong hiện tại, đức tin mới thật sự trở thành ánh sáng soi đường cho con người hôm nay và mai sau.

 

  1. x. Joseph Ratzinger, Đức tin Kitô giáo hôm qua và hôm nay, Athanasiô Nguyễn Quốc Lâm và Phạm Hồng Lam dịch, Nxb Tôn giáo, 2009, tr. 177.
  2. x. Công Đồng Vatican IIHiến chế Mục vụ về Giáo hội trong thế giới ngày nayNxb Tôn giáo, 2009số 19.

     

  3. x. Lm Giuse Dương Hữu Tình, Lịch sử triết học cận đại và hiện đại, ĐCV Thánh Giuse Hà Nội, lưu hành nội bộ, tr. 81-83.
  4. x. Trần Khang & Lê Cự LộcMác, Ăngghen, Lênin bàn về tôn giáo và Chủ nghĩa Vô thần, (Hà Nội: Chính trị Quốc gia2001), tr. 318-350.
  5. x. Friedrich NietzscheKẻ phản Kitô, Nxb Tri Thức, 2011, tr. 181.
  6. x. DOMÍNIQUE MORIN, Gọi tên Thượng Đế, Lm Phê-rô Đặng Xuân Thành-Lm Luy Nguyễn Anh Tuấn (dịch), Nxb Phương Đông, tr. 123.
  7. xBernard Morichere& Nhóm giáo sư triết học các trường Đại học Pháp, Triết học Tây Phương từ khởi thủy đến đương đại, Phạm Quang Định (biên dịch), Nxb Văn Hóa Thông Tin, tr. 1142.
  8. x. Nguyễn Đăng Trực, Lý học về Thượng Đế, Học viện Đaminh, 2002, tr. 34-35.
  9. x. J.p.Sartre, Ruồi, Sđd: Nhân vật Giuypite, đại diện cho Thượng Đế với cái nhìn thấu suốt, nhòm ngó con người. Nhân vật Êlêchtr, đại diện cho những con người mang mặc cảm tội lỗi vì hành động sai trái của mình.
  10. x. P. Emonet OP, Triết học về con người, Lâm Văn Sĩ OP (dịch), Học viện Đaminh, 2014, tr. 142.
  11. Joseph Ratzinger, Đức Giê-su thành Nazareth Phần I, Nxb Tôn giáo, Hà Nội 2013.
  12. x. N. Berdyaev, Thế giới quan của Dostoevsky, dịch giả Nguyễn Văn Trọng, Nxb Tri Thức, 2017, tr. 89.
  13. x. Trần Thái Đỉnh, Triết học Kant, Nxb Văn Hóa Thông Tin, 2005, tr. 225-247.
  14. x. Phanxico, Tông huấn Chúa Kitô đang sống (Christus Vivit), Nxb Tôn giáo, 2019, tr. 46.
  15. x. Phanxico, Tông huấn Chúa Kitô đang sống (Christus Vivit), Sđd, tr. 66.
  16. x. Dale Carnegie, Quẳng gánh lo đi & vui sống, Nxb Tổng hợp Tp. HCM, 2015, tr. 25.
  17. xPhanxicoTông huấn Chúa Kitô đang sống (Christus Vivit), Sđd, tr. 89.

Tác giả: Dom. Nguyễn Nghĩa

Copyright © 2022 thuộc về Tòa Giám Mục Bùi Chu
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Bùi Chu
Địa chỉ: Xuân Ngọc - Xuân Trường - Nam Định

Email: bttbuichu@gmail.com

Chúng tôi trên mạng xã hội

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây