
Điểm hẹn của lịch sử
Trải qua thăng trầm thời gian cùng biết bao thử thách khốc liệt của dòng chảy lịch sử, Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu sắp sửa hoàn thành. Đây không chỉ đơn thuần là một biểu tượng mới của đất Mẹ Bùi Chu, mà trên hết, công trình vĩ đại này chính là một minh chứng sống động, đanh thép cho sự hiệp nhất sâu sắc của toàn thể con dân Bùi Chu. Như một trường ca được viết bằng vữa gạch, đá lim, gỗ quý, mồ hôi và cả những giọt nước mắt dâng hiến, ngôi Thánh đường Chính tòa vươn mình lên bầu trời như biểu tượng cho sức mạnh đức tin kiên trung vượt thời gian.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật hay vẻ đẹp mỹ thuật trần thế, chúng ta sẽ bỏ lỡ chiều kích linh thiêng cốt lõi mà công trình này mang lại. Việc vươn lên của một ngôi Thánh đường Chính tòa đặt ra cho chúng ta một tra vấn: Làm thế nào để một công trình vật chất hữu hình trở thành biểu tượng để mạng lại sức sống nội tâm của Giáo hội, từ đó dẫn dắt mỗi Kitô hữu trở thành một Đền thờ thiêng liêng hiệp nhất trước mặt Thiên Chúa?
Cathedra
Để thấu hiểu hơn về ý nghĩa của Nhà thờ Chính tòa, trước hết cần phải trở về với căn nguyên ngôn ngữ và Phụng vụ học của thuật ngữ này. Từ “Cathedral” (Chính tòa) có gốc rễ căn tính từ tiếng Latinh là Cathedra (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Καθέδρα), nguyên nghĩa là “chiếc ghế” hay “ngai tòa” của Đấng Bản quyền Giáo phận, tức Đức Giám mục. Trong truyền thống Công giáo, Cathedra không bao giờ là một đồ nội thất dùng để ngồi đơn thuần hay một biểu tượng cho sự trần tục. Đó là dấu chỉ uy quyền giảng dạy (Magisterium), thẩm quyền mục vụ và nhiệm vụ thánh hóa của vị Tông đồ nối nghiệp. Nơi Nhà thờ Chính tòa, Ngai tòa Giám mục được đặt ở vị trí tâm điểm của Cung thánh không nhằm tôn vinh cá nhân, mà là dấu chỉ hữu hình cho sự hiện diện của chính Đức Kitô - Đấng là Mục tử Tối cao.
Công đồng Vatican II, trong Hiến chế về Phụng vụ Thánh (Sacrosanctum Concilium), đã khẳng định cách sắc bén:“Tất cả phải trân trọng đời sống phụng vụ của Giáo phận xung quanh Giám mục, nhất là trong nhà thờ chính tòa: phải thuyết phục rằng Giáo hội thể hiện cách đặc biệt trong sự tham dự đầy đủ và tích cực của toàn thể Dân Thánh Chúa... dưới sự chủ tọa của Giám mục.”
Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu chính là nguyên lý hữu hình và trung tâm quy tụ sự hiệp nhất của toàn thể Giáo phận. Sự hiệp nhất này được kiến tạo dựa trên ba trụ cột thần học vững chắc. Đó là sự hiệp nhất trong Giáo huấn (Communio fidei): Ngai tòa Giám mục là nơi công bố Lời Chúa nguyên tuyền. Từ điểm tựa này, giáo lý chân thật được gìn giữ và lan tỏa đến tận những giáo họ mộc mạc xa xôi nhất, giúp cộng đoàn Dân Chúa giữ vững chân lý trước những cơn dông bão tục hóa. Tiếp đến, đó chính là sự hiệp nhất trong Phụng vụ và Bí tích (Communio sacramentorum): Nơi Thánh đường Chính tòa, Đấng Bản quyền cử hành các Bí tích trọng đại, đặc biệt là Thánh lễ Truyền Dầu. Mọi bàn thờ tại tất cả các giáo xứ trong giáo phận đều nối kết và múc lấy nguồn mạch thánh thiện từ Bàn thờ Chính tòa duy nhất này. Sau cùng, sự hiệp nhất trong Phẩm trật (Communio hierarchica) cũng là điều cần nhắc đến. Như các chi thể trong một thân thể linh thiêng, từng giáo dân, từng linh mục khi hướng về Nhà thờ Chính tòa là đang tuyên bố sự thuộc về Giáo hội duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền dưới sự dẫn dắt của Đấng kế vị các Tông đồ.
Công trình chung của mọi người
Khi chiêm ngắm Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu, một điều ta nhận thấy được trong tiến trình xây dựng công trình chính là tính cộng đồng và sự đóng góp đa dạng của mọi thành phần Dân Chúa. Công trình xây dựng Thánh đường Chính tòa không bao giờ là tác phẩm riêng của một cá nhân, một tầng lớp hay một nhóm tinh hoa, mà là kết tinh tình yêu, sự hy sinh và trách nhiệm chung của toàn thể đại gia đình Giáo phận. Để dựng xây nên một công trình nguy nga, sừng sững giữa đất trời, sự đóng góp không chỉ đo đếm bằng tiền tài hay vật chất, mà còn được dệt nên từ những hy sinh âm thầm. Ấy chính là tấm lòng của những người già. Họ đóng góp cho công trình bằng những chuỗi hạt Mân Côi đêm ngày, những đồng tiền hưu trí khiêm tốn tích góp, là lời cầu nguyện sắt đá dâng lên Thiên Chúa xin Người chúc lành cho công trình. Tiếp đến, công trình còn là thành quả từ giọt mồ hôi của những người lao động. Đó là công sức của những con người mộc mạc, chân quê, mang đôi bàn tay chai sần đã không ngần ngại dâng hiến mồ hôi, tài lực để chung tay dựng xây ngôi Nhà Chung của Giáo phận. Sau cùng, sự hồn nhiên và hy sinh của tuổi trẻ, thiếu nhi qua những lời cầu nguyện thơ ngây, những hành động tiết kiệm nhỏ bé của các em để đóng góp vào hòm tiền xây dựng Thánh đường cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Đây rõ ràng là dấu chỉ đẹp nhất của tính hiệp hành (Synodality), cùng đi trên một con đường và cùng chung chia một sứ mạng. Trong Bộ Giáo Luật, Giáo hội nhấn mạnh rằng mọi Kitô hữu, nhờ Bí tích Thánh Tẩy, đều được tham gia vào sứ mạng của Đức Kitô và có nghĩa vụ đóng góp cho nhu cầu của Giáo hội tùy theo khả năng của mình. Sự đóng góp này không mang tính “góp vốn” theo kiểu trần thế, mà là một hành vi phượng thờ. Giống như hình ảnh góa phụ nghèo dâng hai đồng tiền nhỏ trong Phúc Âm, mỗi sự hy sinh dù nhỏ bé của bất kỳ ai, từ cụ già đến em thơ, đều trở nên những “viên đá sống động” được gắn kết với nhau bằng chất keo của Tình Yêu.
Lời mời gọi hiệp nhất
Nguy nga, tráng lệ và kiên cố đến đâu đi chăng nữa, ngôi Nhà thờ Chính tòa bằng gạch đá bệ tạc cũng chỉ là phương tiện và là dấu chỉ báo trước cho một thực tại cao cả hơn nhiều: Đền thờ nơi tâm hồn mỗi chúng ta - Đền thờ của Chúa Thánh Thần. Thánh Tông đồ Phaolô đã từng đưa ra lời cảnh tỉnh đầy uy lực:“Anh em không biết rằng anh em là Đền Thờ của Thiên Chúa, và Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em sao?” (1 Cr 3,16). Sách Giáo Lý của Giáo hội Công giáo triển khai tư tưởng này một cách đanh thép: “Giáo hội là Đền thờ của Chúa Thánh Thần. Thánh Thần như là linh hồn của Thân thể Tối cao Đức Kitô, làm cho các chi thể sống động, liên kết và hiệp nhất với nhau trong cùng một Thân Thể.” Hiến chế Tín lý về Giáo hội của Công đồng Vatican II cũng tái khẳng định:“Chúa Thánh Thần ngự trong Giáo hội và trong lòng các tín hữu như trong một Đền thờ... Ngài dùng các ân huệ hàng giáo phẩm và ân huệ thần khí để hướng dẫn và hợp nhất Giáo hội trong sự hiệp thông và phục vụ.”
Trong hành trình xây dựng một công trình lớn, việc phải đối diện với muôn vàn khó khăn, tư tưởng trái chiều hay những định kiến là điều không thể tránh khỏi. Việc xây dựng đền thờ tâm hồn và tinh thần hiệp nhất trong toàn Giáo phận lại càng đòi hỏi chúng ta phải có can đảm vượt qua giới hạn của tầm nhìn cũ, gạt bỏ ích kỷ, bất đồng cá nhân và định kiến hẹp hòi, để cùng ôm lấy những khó khăn của nhau và đan dệt tình hiệp nhất.
Như công trình Nhà thờ Chính tòa đòi hỏi phần móng được xử lý kiên cố, từng hàng cột lim, từng khối đá lát được chọn lựa kỹ lưỡng để chịu đựng được dông bão nhiệt đới, thì Đền thờ tâm hồn của chúng ta cũng đòi hỏi một nền tảng kiên vững. Nền tảng ấy phải được xây trên Lời Chúa, các Bí tích và Đời sống Cầu nguyện. Một đức tin hời hợt, xây trên cát của cảm xúc chóng qua sẽ dễ dàng sụp đổ trước thử thách; nhưng một đức tin được tôi luyện qua sự hy sinh và hiệp thông sẽ trở nên kiên vững như đá tảng.
Giáo hội Công giáo trong Nghi thức Cung hiến Thánh đường cùng Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma (IGMR) đã chỉ rõ bản chất mục vụ của Thánh đường: Thánh đường không phải là một bảo tàng nghệ thuật khép kín để người ta đến chiêm ngắm rồi ra đi, cũng không phải là nơi ẩn dật tách biệt khỏi thế giới.
“Thánh đường là nơi cộng đoàn Dân Chúa quy tụ để cử hành Phụng vụ, lắng nghe Lời Chúa, dâng lời cầu nguyện và đón nhận các Bí tích. Từ Thánh đường, các tín hữu được sai đi vào đời để trở nên muối cho đời và ánh sáng cho thế gian.”
Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu sau khi hoàn thành sẽ trở thành "trái tim cử hành phụng vụ" của toàn Giáo phận. Từ ngôi Thánh đường trung tâm này, luồng sinh khí linh thiêng sẽ tỏa rạng đến từng giáo xứ, giáo họ. Sự hiệp nhất múc lấy từ Bàn thờ Chính tòa sẽ trở thành động lực nội tại thúc đẩy sứ mạng Truyền giáo.
Khi nhìn vào ngôi Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu vừa hoàn thành, điều khiến họ thực sự cảm nộ và ngả mũ thán phục không chỉ là quy mô kiến trúc tráng lệ hay kỹ thuật xây dựng phi thường, mà chính là sức mạnh của Tình Yêu và Sự Hiệp Nhất của toàn thể cộng đoàn Dân Chúa. Đúng như lời Đức Giêsu đã phán: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy: là anh em yêu thương nhau” (Ga 13,35).
Khúc ca của niềm tin và hi vọng
Khi đỉnh Thánh Giá của Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu sừng sững vươn lên giữa bầu trời rộng lớn, toàn thể Giáo phận cùng dâng lời cảm tạ sâu sắc lên Thiên Chúa Quan Phòng. Sự hoàn thành của công trình này là một dấu mốc hào hùng trong dòng chảy lịch sử đức tin, nơi quá khứ gian lao của bao thế hệ tiền nhân được nối tiếp, nơi hiện tại rực rỡ của sự đồng lòng hiệp thông được khắc họa, và nơi tương lai tươi sáng của Giáo hội được thắp sáng bằng niềm hy vọng.
Thế nhưng, hãy luôn khắc ghi rằng: Bức tường gạch hay ngói nam đẹp nhất rồi cũng sẽ có ngày chịu tác động của thời gian, nhưng ngôi Đền Thờ Hiệp Nhất được xây dựng trong tâm hồn các tín hữu nhờ Chúa Thánh Thần sẽ tồn tại đến muôn đời.
Mỗi chúng ta – từ cụ già tóc bạc đến em nhỏ ngây thơ – hãy tự dâng mình như những viên đá sống động. Hãy gắn kết với nhau bằng tình bác ái, hiệp nhất tuyệt đối với Đấng Bản quyền và các vị Chủ chăn, để cùng với ngôi Nhà thờ Chính tòa Bùi Chu mới, chính đời sống của chúng ta sẽ trở thành một bản khải hoàn ca vĩnh cửu, một Đền thờ thiêng liêng tỏa rạng ánh sáng Tình Yêu và Sự Hiệp Nhất của Thiên Chúa giữa lòng nhân thế.
“Đó chính là công trình của Chúa, công trình kỳ diệu trước mắt chúng ta” (Tv 118,23).
“Ví như Chúa chẳng xây nhà, thợ nề vất vả cũng là uổng công” (Tv 127,1).
x. Nghi thức Cung thức Thánh đường và Bàn thờ (Editio typica exemplaria), Romae 1977;
x. Quy chế Tổng quát Sách Lễ Rôma, số 288-294.
Tác giả: Đức Hữu