Morituri Mortuis

Thứ năm - 05/11/2026 22:22  124

Tiếng vọng “Morituri Mortuis” 

Ở một vài nơi, bước qua cổng Đất Thánh trong không gian trầm mặc của những ngày tháng mười một, lòng người dễ sa vào một nỗi u hoài thiêng liêng. Đập vào mắt ta không chỉ là những hàng bia mộ im lìm phủ rêu xanh hay những vạt hoa cúc vàng rực rỡ, mà là một sự thật trần trụi được khắc ghi qua dòng chữ Latinh cổ kính: Morituri Mortuis , tạm dịch là “Những kẻ sắp chết đến viếng thăm những người đã chết”. Lời nhắc nhở ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào sự tự mãn và mê muội muôn đời của con người trần thế.

Chúng ta vẫn thường bước vào Đất Thánh với vị thế tự cho mình là “người sống” đi ban phát kinh nguyện, dâng nén hương bái lạy hay nhỏ vài giọt nước mắt thương hại cho “người chết”. Nhưng dòng chữ Morituri Mortuis  lột bỏ hoàn toàn cái vị thế ảo tưởng ấy. Nơi Đất Thánh, ranh giới giữa kẻ đứng trên mặt đất và người nằm dưới lòng đất thực chất đã sụp đổ. Không hề có khoảng cách nào giữa kẻ ban phát và người thụ hưởng, mà chỉ có hai nhóm người: những kẻ đã kinh qua bước ngoặt của sự chết, và những kẻ đang từng giây từng phút đếm ngược bước chân tiến về chính bước ngoặt ấy. Kẻ sống hôm nay và người chết ngày qua đều mỏng giòn, hữu hạn và đều bị đóng ấn vào dòng chảy nghiệt ngã một đi không trở lại của thời gian.

Ảo tưởng danh vọng, quyền lực, nhan sắc và sự san bằng của cõi chết

Cũng chính nơi đây, sự thật phũ phàng nhất về các ảo tưởng trần thế được phơi bày một cách trọn vẹn và đau đớn. Con người trong hành trình sống thường rơi vào một cơn mê ngủ sâu sắc: mê ngủ trong ảo tưởng rằng quyền lực mình nắm giữ là trường tồn, danh vọng mình gầy dựng là bất biến, và nhan sắc mình sở hữu sẽ không bao giờ phai nhạt theo năm tháng. Chúng ta vắt kiệt sức lực và tâm trí để tranh giành từng nấc thang quyền lực trong xã hội, tích trữ từng khoảng tài sản đồ sộ, và dùng mọi công nghệ lẫn tiền bạc để níu giữ chút son trẻ trên làn da. Ta sống như thể mình sẽ ở lại trần gian này mãi mãi, như thể những tràng vỗ tay của thế gian sẽ không bao giờ dứt.

Nhưng hãy nhìn xem, nằm sâu dưới những nấm mộ lạnh lẽo kia là biết bao triều đại từng lừng lẫy, biết bao vương tôn công tử từng nghiêng nước nghiêng thành, biết bao bậc hùng anh từng một thời xưng bá! Sự chết là một điểm cân bằng tàn nhẫn nhưng hoàn toàn sòng phẳng: nó tước bỏ mọi vương miện, làm ngưng trệ mọi hơi thở, san bằng mọi đẳng cấp xã hội và biến tất cả những nhan sắc rực rỡ nhất trở thành một nắm tro tàn âm u. Khi hơi thở cuối cùng rời đi, mọi danh vọng hay quyền lực từng chói lọi cũng chỉ như một đám mây tan biến trước gió. Đất Thánh là minh chứng hùng hồn nhất rằng trần gian không phải là nhà, và mọi thứ ta cố bám giữ bằng mọi giá rốt cuộc cũng sẽ vượt khỏi tầm tay.

Khát vọng vươn lên cái tuyệt đối

Nơi Đất Thánh, nghịch lý lớn nhất của phận người bộc lộ một cách nhói đau nhưng vô cùng sâu sắc. Con người là một hữu thể vô cùng kỳ lạ: một mặt ta hoàn toàn thuộc về đất, mặt khác ta lại liên tục hướng lên trời. Ta mang một thân xác thụ tạo thuộc về bụi đất, phải lo ăn lo uống để duy trì sự tồn tại như muôn loài sinh vật, nhưng ta lại là sinh vật duy nhất khắc khoải hỏi về ý nghĩa đời mình. Ta sống trong một khoảng thời gian vô cùng ngắn ngủi của đời người, nhưng lòng trí lại khao khát điều vĩnh cửu. Ta hoàn toàn hữu hạn, nhưng chưa bao giờ ngừng tìm kiếm cái tuyệt đối.

Khát vọng “trời cao” ấy xuất hiện dưới vô vàn hình thức trong lịch sử nhân loại: đó là khát vọng đi tìm chân lý tận cùng nơi triết học, khát vọng chạm đến cái đẹp thuần khiết nơi nghệ thuật, khát vọng thiết lập công lý vĩnh cửu nơi chính trị, và khát vọng hiệp thông không rạn nứt nơi tình yêu con người. Khi ta đứng trước một phần mộ, thắp lên một nén hương hay đặt một nhành hoa tươi, ta đang dùng những vật thể hữu hạn rồi sẽ tàn rụi để gửi gắm một ước muốn vô hình nhưng mãnh liệt. Đằng sau nén hương đó là khao khát muốn tình yêu không bị dập tắt bởi nấm mồ, muốn sự sống không bị trói buộc bởi hư vô, và muốn người thân yêu của mình được sống một đời sống trọn vẹn.

Triết gia Blaise Pascal từng chạm đến chân lý này khi nói về “khoảng trống vô hạn” trong lòng người mà không một của cải, danh vọng hay nhan sắc nào nơi thế gian có thể lấp đầy. Tất cả những gì thuộc về thế giới tự nhiên chỉ là những chiếc bóng chập chờn. Sự chết sừng sững nơi Đất Thánhkhẳng định rằng bản thân trật tự tự nhiên không thể tự ban cho mình sự viên mãn. Con người không thể tìm thấy sự an nghỉ hoàn toàn chỉ trong việc thích ứng với vũ trụ hay duy trì một cuộc sống xã hội hài hòa đơn thuần. Luôn có một sự khắc khoải, một hướng vươn vượt ra khỏi thực tại hiện hữu.

Cám dỗ Babel nơi cõi chết và lối đi tự hủy của sự kiêu ngạo

Nếu không có ánh sáng của đức tin thiêng liêng, khát vọng trời cao ấy dễ dàng bị méo mó và biến thành một bi kịch kiêu ngạo. Con người ở mọi thời đại đều mang trong mình một cám dỗ muôn đời: cám dỗ muốn tự chiếm lấy thần tính bằng sức riêng, muốn biến mình thành tuyệt đối và tự cứu độ mình mà không cần đến Thiên Chúa. Biểu tượng cổ điển cho tham vọng này chính là tháp Babel trong Kinh Thánh, nơi con người đồng lòng xây một ngọn tháp chọc trời để tự làm nên danh tiếng cho mình.

Nơi Đất Thánh, ta thấy bóng dáng tháp Babel hiện diện dưới muôn vàn hình thức. Cổ nhân từng xây dựng những kim tự tháp vĩ đại, ướp xác bằng ngàn thứ hương liệu đắt giá, hay khắc văn bia trên đá ngàn năm để “bất tử hóa” tên tuổi và thể xác mình. Thời đại công nghệ hôm nay lại nuôi dưỡng những tháp Babel mới: người ta mơ ước dùng công nghệ sinh học để cải tạo gen, mơ ước đóng đóng tế bào để chờ ngày tái sinh, hay hy vọng vào trí tuệ nhân tạo để lưu giữ ý thức con người vĩnh viễn trong không gian số. Tất cả đều phản ánh sự khước từ giới hạn thụ tạo, một nỗ lực vô vọng nhằm biến trí tri thức, kỹ thuật và quyền lực thành chủ nghĩa cứu thế tự thân.

Tuy nhiên, Đất Thánh lại chính là nơi chứng kiến sự sụp đổ thảm hại của mọi chiếc tháp Babel chọc trời. Không một quyền lực chính trị nào đứng vững trước lưỡi liềm của sự chết, không một trí tuệ nhân tạo nào giải thoát được linh hồn khỏi sự tàn rụi của thể xác, và không một nhan sắc nào tránh khỏi quy luật thối rữa dưới lòng đất. Con người hoàn toàn bất lực trước bờ vực hư vô. Sự "tự thần hóa" bản thân chỉ là một ảo tưởng tội lỗi, bởi vì không ai có thể tự nắm tóc mình mà kéo mình ra khỏi vũng lầy của cái chết.

Thiên Chúa tự ngự xuống

Chính trong sự bất lực tận cùng của thân phận con người, nét độc đáo vĩ đại của mầu nhiệm Do Thái Kitô giáo mới bừng sáng. Trong khi hầu hết các tư tưởng triết học và tôn giáo cổ đại đều mô tả hành trình thiêng liêng như việc linh hồn con người nỗ lực “bay lên” cõi thần linh, thì Kitô giáo khẳng định một chiều hướng hoàn toàn đảo ngược: không phải con người leo lên trời, nhưng là Thiên Chúa từ trời tự xé mây ngự xuống. Ngôn sứ Isaia từng thốt lên một lời cầu nguyện nghẹn ngào: “Phải chi Ngài xé trời mà ngự xuống!” và lời cầu nguyện ấy đã được hoàn tất trọn vẹn nơi biến cố Nhập Thể.

Ơn cứu độ cho các tín hữu đã qua đời không bắt đầu từ một cuộc leo núi đầy kiêu ngạo của nhân loại, mà bắt đầu từ hành trình hạ mình tự hủy của Ngôi Lời. Đấng là Thiên Chúa toàn năng đã “trở nên người phàm”, mặc lấy thân phận xác đất mỏng giòn, chấp nhận chịu đói, chịu khát và chịu đau khổ như mọi con người. Ngài không dừng lại ở việc khoác lên mình hình bóng nhân loại, mà còn bước xuống tận đáy sâu của thân phận người: Ngài chui sâu vào cõi chết, đi vào sự cô độc âm u của nấm mồ để biến cái chết từ một vực thẳm phi lý thành nơi có sự hiện diện của tình yêu Thiên Chúa.

Chính nhờ sự “đi xuống” tận cùng ấy mà sự “đi lên” của Mầu nhiệm Thăng Thiên mới mang sức mạnh biến đổi toàn bộ vũ trụ. Đức Kitô không thực hiện khát vọng trời cao bằng quyền năng thống trị, nhưng bằng con đường thập giá và sự tự hiến. Khi Ngài Phục sinh và Thăng Thiên, Ngài không bỏ lại nhân tính nơi trần thế, nhưng kéo theo toàn bộ thân phận cụ thể của con người đi vào cõi vĩnh hằng của Chúa Cha. Chiếc thang Giacóp năm xưa nối liền trời và đất nay được dựng nên vững chắc qua Thập giá Đức Kitô. Đấng đã xuống cũng chính là Đấng đã lên, Ngài mở ra một lối đi duy nhất để chúng ta chắc chắn rằng: nơi Ngài là Đầu đã đi qua, chúng ta là các chi thể cũng sẽ được kéo về vĩnh cửu.

Sự Hiệp thông của Tín hữu

Sự can thiệp của Thiên Chúa vào lịch sử nhân loại đã mang đến một sự thay đổi kỳ diệu, phá vỡ hoàn toàn văn phạm mặc định của tư duy tự nhiên. Trong tâm thức tự nhiên của con người, mọi tương quan đều vận hành theo nguyên tắc trao đổi ngang giá: sòng phẳng, có đi có lại, công bằng theo luật định. Nếu chỉ dựa vào trật tự tự nhiên ấy, khi một con người trút hơi thở cuối cùng, mọi mối liên hệ cũng lập tức khép lại; hết sống là hết nợ, người chết rơi vào quên lãng và người sống hoàn toàn bất lực.

Nhưng mầu nhiệm Đức Kitô đã khai mở một nguyên lý hoàn toàn mới: nguyên lý của sự trao tặng nhưng không. Từ sự thay đổi này, mầu nhiệm Hội Thánh Cùng Thông (Hiệp thông giữa các Tín hữu) được kiến tạo nên. Tình yêu cụ thể, mang hình người mà chúng ta dành cho cha mẹ, người thân đã khuất không bị đóng khung trong sự ích kỷ gia tộc hay tính cục bộ hẹp hòi. Thánh Thần của Đấng Tử Nạn và Phục Sinh biến lời cầu nguyện của ta trước phần mộ gia đình thành một tâm tình hướng mở phổ quát cho mọi linh hồn đang cô độc, mồ côi và cần đến lòng thương xót.

Khi ta dâng một Thánh lễ, dâng những hy sinh thầm lặng hay làm việc bác ái để cầu cho các tín hữu đã qua đời, ta đang sống trọn vẹn trong Tình yêu (Caritas). Đó là thứ tình yêu dâng hiến mà không đòi hỏi sự đáp trả trong hiện tại, một thứ tình yêu dám vượt qua cả ranh giới khắc nghiệt của cái chết để chạm đến cõi vĩnh hằng. Đức Giáo Hoàng Phaolô VI và Đức Bênêđictô XVI từng nhắc nhở rằng: “Công bằng là mức tối thiểu của tình yêu”. Việc chúng ta viếng thăm Đất Thánh và cầu nguyện cho các tín hữu đã qua đời không chỉ đơn thuần là sự trả ơn theo nghĩa vụ công bằng tự nhiên, mà là sự bùng nổ của một tình yêu thánh linh, một tình yêu dám tin rằng Lòng Thương Xót của Thiên Chúa có sức mạnh xuyên thấu qua mọi bức tường ngăn cách.

Đừng giữ Thầy lại

Trong buổi sáng Phục Sinh rực rỡ, Đấng Phục Sinh đã nói với Maria Mácđala một lời đầy ẩn ý thiêng liêng: “Đừng giữ Thầy lại, vì Thầy chưa lên cùng Chúa Cha”. Đứng trước phần mộ của những người thân yêu nhân tháng Cầu cho các Tín hữu đã qua đời, câu nói ấy vang vọng lại như một lời thức tỉnh nhẹ nhàng nhưng đầy uy quyền cho mỗi chúng ta.

Chúng ta được mời gọi đừng giữ những người đã khuất trong sự xót thương vô vọng, trong những giọt nước mắt ủy mị hay trong nỗi đau khép kín của trần thế. Ta cũng được mời gọi đừng trốn chạy thực tại trần trụi Morituri Mortuis , nhưng hãy nhìn nhận thân phận mỏng giòn của mình bằng ánh mắt hy vọng. Đất Thánh không phải là một nơi chứa đựng những giấc mơ tan vỡ, không phải là nơi chôn vùi vĩnh viễn những danh vọng, quyền lực hay nhan sắc đã tàn rụi, mà chính là một nơi thiêng liêng, nơi gieo mầm xác phàm để chờ ngày biến đổi vinh hiển.

Những người đã nằm xuống không hề mất đi vào hư vô; họ chỉ đi trước chúng ta một bước qua cánh cửa của sự chết để tiến vào chân trời vĩnh cửu. Mỗi nén hương dâng lên, mỗi lời kinh Vực Sâu cất lên giữa không gian tịch mịch của Đất Thánh không phải là tiếng khóc than vô định của những kẻ tuyệt vọng, mà là sự thực thi khát vọng Trời Cao đã được thanh luyện qua Mầu nhiệm Thập giá. Nhờ Đức Kitô, với Đức Kitô và trong Đức Kitô, chúng ta, những kẻ đang đếm ngược ngày chết hôm nay, được nắm lấy tay những người đã chết ngày qua, cùng bước đi trên con đường ân phúc để hướng về Nhà Cha, nơi mọi khát vọng tuyệt đối, mọi ước mơ dở dang và mọi tình yêu chân thật của con người cuối cùng sẽ được đong đầy, biến đổi và viên mãn trọn vẹn.

Tác giả: Đức Hữu

Copyright © 2022 thuộc về Tòa Giám Mục Bùi Chu
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Bùi Chu
Địa chỉ: Xuân Ngọc - Xuân Trường - Nam Định
Email: bttbuichu@gmail.com

Chúng tôi trên mạng xã hội

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây